舉踵
cử chủng
Hán Việt: cử chủng · Pinyin: jǔ zhǒng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踮起脚跟。形容盼望殷切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.踮起脚跟。形容盼望殷切。
Eng
- Cihui 舉踵 ǔzhǒng v.o. <wr.> be on tiptoe (in anticipation)
Hán Việt: cử chủng · Pinyin: jǔ zhǒng