舉跡 jǔ jì · cử tích Hán Việt: cử tích · Pinyin: jǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 跡 (tích)Pinyinjǔ jìHán Việtcử tíchCấu tạo舉 + 跡 · cử + tích nghĩa thành phần: cử + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发迹。Tân Hoa Tự Điển 1.发迹。