舉選

jǔ xuǎn cử tuyển

Hán Việt: cử tuyển · Pinyin: jǔ xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推举盐; 指科举。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推举盐。 2.指科举。