舉重
cử trọng
Hán Việt: cử trọng · Pinyin: jǔ zhòng
Tổng quan
nâng tạ | cử tạ (thể thao)
Nghĩa
Việt
- Cihui nâng tạ | cử tạ (thể thao)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊時指表演舉起重物的雜藝。見元.周密《武林舊事.卷六.諸色伎藝人》。 2.體育運動項目之一。運動員以抓舉、挺舉兩種舉法舉起杠鈴,而以能舉起的重量判定勝負。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 体育运动项目之一。运动员以抓举、挺举两种举法举起杠铃。
Eng
- CC-CEDICT to lift weights|weight-lifting (sports)
- Cihui to lift weights; weight-lifting (sports)