舉鐵

jǔ tiě cử thiết

Hán Việt: cử thiết · Pinyin: jǔ tiě

Tổng quan

(khẩu ngữ) tập tạ

Cấu tạo: (cử) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) tập tạ

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to pump iron
  • Cihui (coll.) to pump iron