舉音

jǔ yīn cử âm

Hán Việt: cử âm · Pinyin: jǔ yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放声喧呼; 为悼死者而放声哀哭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放声喧呼。 2.为悼死者而放声哀哭。