舉首

jǔ shǒu cử thủ

Hán Việt: cử thủ · Pinyin: jǔ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抬头; 被荐举者中居首位的;科举考试的第一名; 检举﹐告发; 首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抬头。 2.被荐举者中居首位的;科举考试的第一名。 3.检举﹐告发。 4.首领。

Eng

  • Cihui 舉首 jǔshǒu v.o. raise one's head