舉駁 jǔ bó · cử bác Hán Việt: cử bác · Pinyin: jǔ bó Tổng quan Cấu tạo: 舉 (cử) + 駁 (bác)Pinyinjǔ bóHán Việtcử bácCấu tạo舉 + 駁 · cử + bác nghĩa thành phần: cử + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"举驳"; 提出理由﹐予以驳回。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"举驳"。 2.提出理由﹐予以驳回。