乂俊 nghệ tuấn Hán Việt: nghệ tuấn Tổng quan Cấu tạo: 乂 (nghệ) + 俊 (tuấn)Hán Việtnghệ tuấnCấu tạo乂 + 俊 · nghệ + tuấn nghĩa thành phần: nghệ + tuấn