乂俊

nghệ tuấn

Hán Việt: nghệ tuấn

Tổng quan

Cấu tạo: 乂 (nghệ) + 俊 (tuấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乂安 · 俊俏 · 俊傑 · 俊士 · 俊快 · 俊惠 · 俊拔 · 俊明