乂宁 nghệ trữ Hán Việt: nghệ trữ Tổng quan Cấu tạo: 乂 (nghệ) + 宁 (trữ)Hán Việtnghệ trữCấu tạo乂 + 宁 · nghệ + trữ nghĩa thành phần: nghệ + trữ