乃今
nãi kim
Hán Việt: nãi kim · Pinyin: nǎi jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 如今。《文選.杜預.春秋左氏傳序》:「吾乃今知周公之德,與周之所以王也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 而今;方今;如今。
- Tân Hoa Tự Điển 1.而今;方今;如今。
Hán Việt: nãi kim · Pinyin: nǎi jīn