乃令 nǎi lìng · nãi lệnh Hán Việt: nãi lệnh · Pinyin: nǎi lìng Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 令 (lệnh)Pinyinnǎi lìngHán Việtnãi lệnhCấu tạo乃 + 令 · nãi + lệnh nghĩa thành phần: nãi + lệnh