乃其 nǎi qí · nãi kì Hán Việt: nãi kì · Pinyin: nǎi qí Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 其 (kì)Pinyinnǎi qíHán Việtnãi kìCấu tạo乃 + 其 · nãi + kì nghĩa thành phần: nãi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 于是;就。Tân Hoa Tự Điển 1.于是;就。