乃在 nǎi zài · nãi tại Hán Việt: nãi tại · Pinyin: nǎi zài Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 在 (tại)Pinyinnǎi zàiHán Việtnãi tạiCấu tạo乃 + 在 · nãi + tại nghĩa thành phần: nãi + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹乃才。仅仅。在,通"才"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹乃才。仅仅。在,通"才"。