乃堂

nǎi táng nãi đường

Hán Việt: nãi đường · Pinyin: nǎi táng

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 他的母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.他的母亲。