乃往
nãi vãng
Hán Việt: nãi vãng · Pinyin: nǎi wǎng
Tổng quan
nãi vãng (雜語)由今往過去世謂之乃往。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nãi vãng (雜語)由今往過去世謂之乃往。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从前,以前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从前,以前。
Hán Việt: nãi vãng · Pinyin: nǎi wǎng
nãi vãng (雜語)由今往過去世謂之乃往。☸