乃心 nǎi xīn · nãi tâm Hán Việt: nãi tâm · Pinyin: nǎi xīn Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 心 (tâm)Pinyinnǎi xīnHán Việtnãi tâmCấu tạo乃 + 心 · nãi + tâm nghĩa thành phần: nãi + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思念,怀念。Tân Hoa Tự Điển 1.思念,怀念。