乃昔 nǎi xī · nãi tích Hán Việt: nãi tích · Pinyin: nǎi xī Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 昔 (tích)Pinyinnǎi xīHán Việtnãi tíchCấu tạo乃 + 昔 · nãi + tích nghĩa thành phần: nãi + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 先前;往日。Tân Hoa Tự Điển 1.先前;往日。