乃是

nǎi shì nãi thị

Hán Việt: nãi thị · Pinyin: nǎi shì

Tổng quan

tương đương với 是 hoặc 就是 à: 人民群眾乃是真正的英雄 Quần chúng nhân dân là những anh hùng chân chính; nãi thị à: 人民群眾乃是真正的英雄 Quần chúng nhân dân là những anh hùng chân chính; ☸

Cấu tạo: (nãi) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đương với 是 hoặc 就是 à: 人民群眾乃是真正的英雄 Quần chúng nhân dân là những anh hùng chân chính; nãi thị à: 人民群眾乃是真正的英雄 Quần chúng nhân dân là những anh hùng chân chính; ☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.卻是。為轉折語。如:「這不是一朵花,乃是一片紅葉。」 2.正是。《儒林外史》第一回:「只有太祖皇帝起兵滁陽,得了金陵,立為吳王,乃是王者之師。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 却是; 是;就是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.却是。 2.是;就是。

Eng

  • CC-CEDICT equivalent to either 是[shi4] or 就是[jiu4 shi4]
  • Cihui equivalent to either 是 or 就是