乃祖 nãi tổ Hán Việt: nãi tổ Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 祖 (tổ)Hán Việtnãi tổCấu tạo乃 + 祖 · nãi + tổ nghĩa thành phần: nãi + tổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.汝祖。《書經.盤庚上》:「古我先王,暨乃祖乃父,胥及逸勤,予敢動用非罰。」 2.對祖先的尊稱。漢.揚雄〈逐貧賦〉:「昔我乃祖,宗其明德,克佐帝堯,誓為典則。」EngCihui 乃祖 ǎizǔ n. your grandfather