乃老

nǎi lǎo nãi lão

Hán Việt: nãi lão · Pinyin: nǎi lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言其父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言其父。