乃耳 nǎi ěr · nãi nhĩ Hán Việt: nãi nhĩ · Pinyin: nǎi ěr Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 耳 (nhĩ)Pinyinnǎi ěrHán Việtnãi nhĩCấu tạo乃 + 耳 · nãi + nhĩ nghĩa thành phần: nãi + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"乃尔"。