乃誠 nǎi chéng · nãi thành Hán Việt: nãi thành · Pinyin: nǎi chéng Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 誠 (thành)Pinyinnǎi chéngHán Việtnãi thànhCấu tạo乃 + 誠 · nãi + thành nghĩa thành phần: nãi + thành