乃誠

nǎi chéng nãi thành

Hán Việt: nãi thành · Pinyin: nǎi chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚意;忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚意;忠诚。