乃郎 nǎi láng · nãi lang Hán Việt: nãi lang · Pinyin: nǎi láng Tổng quan Cấu tạo: 乃 (nãi) + 郎 (lang)Pinyinnǎi lángHán Việtnãi langCấu tạo乃 + 郎 · nãi + lang nghĩa thành phần: nãi + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时称人家的儿子; 旧时女子称丈夫或情人。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时称人家的儿子。 2.旧时女子称丈夫或情人。