久且 jiǔ qiě · cửu thả Hán Việt: cửu thả · Pinyin: jiǔ qiě Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 且 (thả)Pinyinjiǔ qiěHán Việtcửu thảCấu tạo久 + 且 · cửu + thả nghĩa thành phần: cửu + thả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。唐有久且洛生。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。唐有久且洛生。