久喪 jiǔ sàng · cửu tang Hán Việt: cửu tang · Pinyin: jiǔ sàng Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 喪 (tang)Pinyinjiǔ sàngHán Việtcửu tangCấu tạo久 + 喪 · cửu + tang nghĩa thành phần: cửu + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期守孝;长期服丧。Tân Hoa Tự Điển 1.长期守孝;长期服丧。