久保

jiǔ bǎocửu bảo

Hán Việt: cửu bảo · Pinyin: jiǔ bǎo

Tổng quan

Kubo (họ người Nhật)

Cấu tạo: 久 (cửu) + 保 (bảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kubo
  • Tần suất từ Kubo (họ người Nhật)

Eng

  • Cihui Kubo (Japanese surname)
  • Tần suất từ Kubo (Japanese surname)

Từ liên quan

Gần nghĩa

久久 · 久之 · 久仰 · 久候 · 久別 · 久别 · 久坐 · 久已