久保
cửu bảo
Hán Việt: cửu bảo · Pinyin: jiǔ bǎo
Tổng quan
Kubo (họ người Nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui Kubo (họ người Nhật)
Eng
- CC-CEDICT Kubo (Japanese surname)
- Cihui Kubo (Japanese surname)
Hán Việt: cửu bảo · Pinyin: jiǔ bǎo
Kubo (họ người Nhật)