久別
cửu biệt
Hán Việt: cửu biệt · Pinyin: jiǔ bié
Tổng quan
một khoảng thời gian dài chia cách a cách lâu ngày. Cũng nói là Cửu vi 久違. cửu biệt cửu biệt ☆Xa cách lâu ngày. Cũng nói là Cửu vi 久違. cửu biệt; xa cách từ lâu。長期別離。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửu biệt cửu biệt ☆Xa cách lâu ngày. Cũng nói là Cửu vi 久違.
- Cihui một khoảng thời gian dài chia cách a cách lâu ngày. Cũng nói là Cửu vi 久違. cửu biệt cửu biệt ☆Xa cách lâu ngày. Cũng nói là Cửu vi 久違. cửu biệt; xa cách từ lâu。長期別離。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 長期別離。如:「雖然久別歌壇,他對這次的再出發,仍滿懷信心。」也作「久闊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长时间地分别:~重逢。
Eng
- CC-CEDICT a long period of separation
- Cihui a long period of separation