久後
cửu hậu
Hán Việt: cửu hậu · Pinyin: jiǔ hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以后;将来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.以后;将来。
Eng
- Cihui 久後 jiǔhòu n. 1. long afterwards 2. in the future
Hán Việt: cửu hậu · Pinyin: jiǔ hòu