久大 jiǔ dà · cửu đại Hán Việt: cửu đại · Pinyin: jiǔ dà Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 大 (đại)Pinyinjiǔ dàHán Việtcửu đạiCấu tạo久 + 大 · cửu + đại nghĩa thành phần: cửu + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远宏大。Tân Hoa Tự Điển 1.久远宏大。