久存 cửu tồn Hán Việt: cửu tồn Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 存 (tồn)Hán Việtcửu tồnCấu tạo久 + 存 · cửu + tồn nghĩa thành phần: cửu + tồn Nghĩa EngCihui 久存 iǔcún v. exist for a long time