久將

jiǔ jiāng cửu tương

Hán Việt: cửu tương · Pinyin: jiǔ jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧将;老将。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧将;老将。