久屈
cửu khuất
Hán Việt: cửu khuất · Pinyin: jiǔ qū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓久居人下; 长期的委屈。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓久居人下。 2.长期的委屈。
Eng
- Cihui 久屈 jiǔqū v. be in a lowly position (of a talented person)
Hán Việt: cửu khuất · Pinyin: jiǔ qū