久已

jiǔ yǐ cửu dĩ

Hán Việt: cửu dĩ · Pinyin: jiǔ yǐ

Tổng quan

cách đây lâu rồi | đã lâu rồi

Cấu tạo: (cửu) + (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách đây lâu rồi | đã lâu rồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很久以前已经;早就这件事我~忘了。

Eng

  • CC-CEDICT long ago|a long time since
  • Cihui long ago; a long time since