久常

jiǔ cháng cửu thường

Hán Việt: cửu thường · Pinyin: jiǔ cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久;永远; 犹延长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久;永远。 2.犹延长。

Eng

  • Cihui 久常 iǔcháng attr. lasting; permanent; enduring