久役 jiǔ yì · cửu dịch Hán Việt: cửu dịch · Pinyin: jiǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 役 (dịch)Pinyinjiǔ yìHán Việtcửu dịchCấu tạo久 + 役 · cửu + dịch nghĩa thành phần: cửu + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期服役。Tân Hoa Tự Điển 1.长期服役。