久念 jiǔ niàn · cửu niệm Hán Việt: cửu niệm · Pinyin: jiǔ niàn Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 念 (niệm)Pinyinjiǔ niànHán Việtcửu niệmCấu tạo久 + 念 · cửu + niệm nghĩa thành phần: cửu + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 反复深思; 长久思念。Tân Hoa Tự Điển 1.反复深思。 2.长久思念。