久懷

jiǔ huái cửu hoài

Hán Việt: cửu hoài · Pinyin: jiǔ huái

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长期怀存;早已具有。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长期怀存;早已具有。