久息 jiǔ xī · cửu tức Hán Việt: cửu tức · Pinyin: jiǔ xī Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 息 (tức)Pinyinjiǔ xīHán Việtcửu tứcCấu tạo久 + 息 · cửu + tức nghĩa thành phần: cửu + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长久休息;长久停止。Tân Hoa Tự Điển 1.长久休息;长久停止。