久故 jiǔ gù · cửu cố Hán Việt: cửu cố · Pinyin: jiǔ gù Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 故 (cố)Pinyinjiǔ gùHán Việtcửu cốCấu tạo久 + 故 · cửu + cố nghĩa thành phần: cửu + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹故旧,老朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.犹故旧,老朋友。