久時 jiǔ shí · cửu thì Hán Việt: cửu thì · Pinyin: jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 時 (thì)Pinyinjiǔ shíHán Việtcửu thìCấu tạo久 + 時 · cửu + thì nghĩa thành phần: cửu + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多时,长时间。Tân Hoa Tự Điển 1.多时,长时间。