久曠

jiǔ kuàng cửu khoáng

Hán Việt: cửu khoáng · Pinyin: jiǔ kuàng

Tổng quan

để hoang trong thời gian dài | suy rộng ra, sao nhãng công việc | sống độc thân

Cấu tạo: (cửu) + (khoáng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để hoang trong thời gian dài | suy rộng ra, sao nhãng công việc | sống độc thân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久荒废;长期空缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久荒废;长期空缺。

Eng

  • CC-CEDICT to leave uncultivated for a long time|by extension, to neglect one's work|to remain single
  • Cihui to leave uncultivated for a long time; by extension, to neglect one's work; to remain single