久昫 jiǔ xù · cửu hu Hán Việt: cửu hu · Pinyin: jiǔ xù Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 昫 (hu)Pinyinjiǔ xùHán Việtcửu huCấu tạo久 + 昫 · cửu + hu nghĩa thành phần: cửu + hu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久晴。Tân Hoa Tự Điển 1.久晴。