久時 jiǔ shí · cửu thì Hán Việt: cửu thì · Pinyin: jiǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 時 (thì)Pinyinjiǔ shíHán Việtcửu thìCấu tạo久 + 時 · cửu + thì nghĩa thành phần: cửu + thì