久替 jiǔ tì · cửu thế Hán Việt: cửu thế · Pinyin: jiǔ tì Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 替 (thế)Pinyinjiǔ tìHán Việtcửu thếCấu tạo久 + 替 · cửu + thế nghĩa thành phần: cửu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期衰落。Tân Hoa Tự Điển 1.长期衰落。