久格 jiǔ gé · cửu cách Hán Việt: cửu cách · Pinyin: jiǔ gé Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 格 (cách)Pinyinjiǔ géHán Việtcửu cáchCấu tạo久 + 格 · cửu + cách nghĩa thành phần: cửu + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久已停止。Tân Hoa Tự Điển 1.久已停止。