久湮 jiǔ yān · cửu nhân Hán Việt: cửu nhân · Pinyin: jiǔ yān Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 湮 (nhân)Pinyinjiǔ yānHán Việtcửu nhânCấu tạo久 + 湮 · cửu + nhân nghĩa thành phần: cửu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因时间久远而湮没。Tân Hoa Tự Điển 1.因时间久远而湮没。