久滯

jiǔ zhì cửu trệ

Hán Việt: cửu trệ · Pinyin: jiǔ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长久弃置; 长久积存; 长久滞留。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长久弃置。 2.长久积存。 3.长久滞留。