久滯 jiǔ zhì · cửu trệ Hán Việt: cửu trệ · Pinyin: jiǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 久 (cửu) + 滯 (trệ)Pinyinjiǔ zhìHán Việtcửu trệCấu tạo久 + 滯 · cửu + trệ nghĩa thành phần: cửu + trệ